Bản dịch của từ 鏜 trong tiếng Việt

Từ tượng thanhĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāng

ㄊㄤtangthanh ngang

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

(Từ tượng thanh)

tāng
01

Âm thanh vang dội của chuông trống, như tiếng 'đang đang' ngân vang trong lễ hội (giúp nhớ âm thanh rộn ràng của trống đồng)

鐘鼓的聲音或敲鑼的聲音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem thêm cách đọc 'táng'

另見táng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鏜
Bính âm:
【tāng】【ㄊㄤ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
噹, 鐺, 镗, 鼞
Hình thái radical:
⿰,金,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨丶丿丶乚丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép