Bản dịch của từ 鏞 trong tiếng Việt
鏞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
鏞 (Danh từ)
【yōng】
01
Xem chữ “镛” – một loại chuông lớn dùng trong âm nhạc (giống như tiếng vang của chiếc chuông lớn trong đình chùa)
见“镛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 銿, 镛
- Hình thái radical:
- ⿰,金,庸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶一丿乚一一丿乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗈
鄘
壅
澭
拥
㴩
廱
灉
鳙
鷛
牗
雍
鎿
鐱
䥱
䥂
鉽
鉸
銟
鈥
鏫
鍨
銉
䤝
瀛
櫦
䱥
𠑞
黣
嚦
鳛
辭
蘆
繾
瓃
䍍
