Bản dịch của từ 鏢 trong tiếng Việt
鏢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
鏢 (Danh từ)
【biāo】
01
Xem chữ “镖” (phi tiêu, vật dùng để bảo vệ hoặc vũ khí ném); thường liên quan đến việc hộ tống an toàn (như “hộ tiêu” trong lịch sử)
见“镖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鑣, 镖, 𨰐, 𨭚
- Hình thái radical:
- ⿰,金,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摽
颷
蔈
熛
颮
儦
髟
爂
飇
膘
飙
謤
鏸
錌
䤲
錕
鈚
鎞
銌
鎔
鐳
鑼
鎈
鏑
軃
䮝
騖
䡳
爍
蘃
㜵
䩶
䉣
𠖨
㲱
䨭
