Bản dịch của từ 鏦 trong tiếng Việt
鏦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
鏦 (Danh từ)
【cōng】
01
Giáo ngắn
古兵器,短矛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
- Các biến thể:
- 𥍷, 𥎋, 𥎙, 𨥎, 𨦱, 𥎒
- Hình thái radical:
- ⿰金從
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漗
篵
瞛
囱
璁
焧
葱
忩
匆
繱
熜
䢨
鍥
䥂
䤾
錓
鐮
鉾
鉋
錔
鈝
䥎
鈉
鑪
攐
鵯
䳡
䱠
䫨
蠋
䜔
鏭
繬
彟
鯰
韡
鏦鏦
铮鏦
