Bản dịch của từ 鏨 trong tiếng Việt
鏨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鏨 (Danh từ)
【zàn】
01
Dụng cụ đục khắc kim loại, giống như cái đục nhỏ dùng để chạm trổ (nhớ câu: 'tán đục khắc hoa văn'), thường gọi là '錾'.
见“錾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 錾, 鏩
- Hình thái radical:
- ⿱,斬,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丿一丨丿丶一一丨丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏩
䥄
暂
灒
瓉
錾
賛
蹔
䟃
饡
㙻
鄼
錾
銴
鐜
鐅
鑫
䤰
鉴
鎜
鋬
鋚
鑋
鑒
艶
礗
櫏
瓃
䕫
簺
䕰
䜕
䚒
䱶
蘀
䉠
