Bản dịch của từ 鏩 trong tiếng Việt
鏩
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鏩 (Trạng từ)
【jiàn】
01
(dùng trong từ ghép) chỉ trạng thái tiến nhanh, sắc bén như mũi tên lao tới, dễ nhớ như tiếng 'tiễn' trong 'tiễn kích' (tiến nhanh như mũi tên).
〔~~〕锐进的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 鏨
- Hình thái radical:
- ⿰,金,斬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨乚一一一丨丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諫
僣
箭
聻
揵
㺝
螹
䧖
譛
溅
栫
舰
㣅
賛
饡
襸
酇
酂
鄼
錾
㟛
暂
贊
瓚
銤
鍩
銩
鋍
鑤
鑑
鐏
鎎
錌
鐺
鏝
鋄
韻
繰
嚥
魐
鏇
譓
懷
懶
懲
㞡
躂
懲
