Bản dịch của từ 鏬漏 trong tiếng Việt
鏬漏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
鏬漏 (Danh từ)
【xià lòu】
01
Vết nứt; khe hở (tương tự chữ cổ 罅漏, chỉ khe nứt, chỗ rò rỉ)
1.同“罅漏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự thiếu sót; chỗ thiếu; khuyết điểm (về vật hoặc bản văn)
2.缺漏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鏬漏
xià
鏬
lòu
漏
Các từ liên quan
鏬隙
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
