Bản dịch của từ 鏬漏 trong tiếng Việt

鏬漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

鏬漏 (Danh từ)

xià lòu
01

Vết nứt; khe hở (tương tự chữ cổ 罅漏, chỉ khe nứt, chỗ rò rỉ)

1.同“罅漏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự thiếu sót; chỗ thiếu; khuyết điểm (về vật hoặc bản văn)

2.缺漏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鏬漏

xià

lòu

Các từ liên quan

鏬隙
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
鏬
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,金,虖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一乚丿一乚丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép