Bản dịch của từ 鏮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

kāng
01

Tên cũ của nguyên tố hóa học 'Scandium' (), dễ nhớ như 'khang' trong tiếng Việt, liên tưởng đến sự bền vững của kim loại.

化学元素“钪”的旧译。

Ví dụ
鏮
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,金,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép