Bản dịch của từ 鏰 trong tiếng Việt
鏰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
鏰 (Danh từ)
【bèng】
01
Xem chữ “镚” (tiền xu nhỏ, đồng tiền lẻ)
见“镚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 镚
- Hình thái radical:
- ⿰,金,崩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚丨丿乚一一丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚌
㷯
綳
镚
㱶
甏
㛝
蹦
逬
繃
塴
堋
鐙
鈋
鎒
䤮
釲
鋤
鉎
䥡
鋵
銆
鉒
钁
㿑
䊫
齁
䮝
鵶
壛
櫓
㒡
鯰
嚧
𠘢
霫
