Bản dịch của từ 鏴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xe cổ thời trang trí màu vàng kim, dễ nhớ như 'lục' vàng rực rỡ trên xe vua chúa.

古代有金黄色装饰的车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên cũ của nguyên tố hóa học 'lưu' (Lutetium), giúp nhớ qua âm Hán Việt 'lục'.

化学元素“镥”的旧译。

Ví dụ
鏴
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,金,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨一丨一丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép