Bản dịch của từ 鏴 trong tiếng Việt
鏴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
鏴 (Danh từ)
【lù】
01
Xe cổ thời trang trí màu vàng kim, dễ nhớ như 'lục' vàng rực rỡ trên xe vua chúa.
古代有金黄色装饰的车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên cũ của nguyên tố hóa học 'lưu' (Lutetium), giúp nhớ qua âm Hán Việt 'lục'.
化学元素“镥”的旧译。
Ví dụ
