Bản dịch của từ 鏵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huá
01

Xem chữ “” (lưỡi cày, cái cuốc) – công cụ nông nghiệp để xới đất, giống như cái xẻng lớn dùng trong ruộng đồng.

见“铧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鏵
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
𨫽, 𣏼, 铧, 鋘, 釫, 釪, 㭉
Hình thái radical:
⿰,金,華
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一一丨一丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép