Bản dịch của từ 鏷 trong tiếng Việt
鏷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
鏷 (Danh từ)
【pú】
01
Xem chữ “镤” (một nguyên tố hóa học hiếm, nhớ bằng cách liên tưởng đến 'phổ' trong phổ ánh sáng).
见“镤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỔ】
- Các biến thể:
- 镤, 𨮓
- Hình thái radical:
- ⿰,金,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲫
䴆
仆
圤
䈻
䈬
䑑
䧤
㺪
濮
僕
贌
鎐
鋜
鎈
釙
鈱
釞
鐒
錵
䥗
釩
鐋
鏺
櫯
鐜
襩
斆
𠁠
竇
璺
鰆
䃴
䶘
甗
鰌
