Bản dịch của từ 鏹 trong tiếng Việt
鏹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
鏹 (Danh từ)
【qiāng】
01
Đồng tiền, của cải (nhớ câu 'sang giàu' để liên tưởng đến tiền bạc)
均见“镪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SANG】
- Các biến thể:
- 繈, 镪
- Hình thái radical:
- ⿰,金,強
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚一乚乚丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勥
襁
羟
搶
抢
强
墏
繈
䅚
㛨
镪
彊
抢
羫
嗴
牄
嗆
蹡
羗
啌
枪
搶
戧
摤
䥶
銟
鋛
銳
䤬
䥷
銸
鋭
銕
䤠
䤨
鑓
鹹
礨
櫶
鬓
鐤
鏸
鐣
蘨
譴
臛
鹺
鏿
