Bản dịch của từ 鏺 trong tiếng Việt
鏺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
鏺 (Động từ)
【pō】
01
Dùng liềm, dao hái để vung lên cắt cỏ, lúa (như vung liềm phô cỏ)
用镰刀、钐刀等抡开来割
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dẹp yên, trấn áp (như phô binh dẹp loạn)
讨平
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【PHÔ】
- Các biến thể:
- 㔇, 䥽, 𨨻, 𨫁
- Hình thái radical:
- ⿰,金,發
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朴
翍
潑
钋
㔇
岥
泺
溌
陂
颇
醗
醱
鏫
䥵
鑁
銆
䤿
䤫
鐹
銑
鍚
鑩
鏤
鉒
䘄
䶍
櫯
䩽
瀶
嚷
㸈
嚺
䥒
䥖
驁
覻
