Bản dịch của từ 鏽 trong tiếng Việt
鏽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
鏽 (Danh từ)
【xiù】
01
Gỉ sắt, lớp oxi hóa làm kim loại bị ăn mòn (nhớ câu: 'Sắt bị sấu, gỉ sét lâu ngày').
同“锈”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【SẤU】
- Các biến thể:
- 銹
- Hình thái radical:
- ⿰,金,肅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褏
臭
绣
秀
溴
㾋
繡
銹
宿
綉
袖
琇
錀
銯
銷
銾
鏄
鈿
鏱
鑹
釭
鋝
鐎
鋀
䠬
䲇
纉
驄
贔
麝
黬
爖
䫬
鼛
䵰
譳
