Bản dịch của từ 鏾 trong tiếng Việt
鏾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˇ | s | an | thanh hỏi |
鏾 (Tính từ)
【sǎn】
01
Nỏ
弩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cò nỏ
十字弓的扳机
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TIỂN】
- Các biến thể:
- 𫔌
- Hình thái radical:
- ⿰金散
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糁
糣
鏒
饊
糤
傘
繖
馓
䀐
䫩
糝
伞
糮
撊
陥
壏
橺
錎
搚
綫
霰
縣
懢
㽉
飒
钑
蕯
颯
隡
㪪
䑥
摋
鈒
㽂
丗
櫒
鉟
鑀
鍲
鋸
鍀
鉍
䥦
釹
鑨
釳
䥪
鉎
䵖
翿
譫
鶻
矏
䮪
䮨
饍
䮧
䁽
䁻
懸
