Bản dịch của từ 鏿 trong tiếng Việt
鏿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | N/A | N/A | N/A |
鏿 (Danh từ)
【chēng】
01
Cùng nghĩa với chữ “鎗” (súng, vũ khí bắn đạn) – nhớ như tiếng súng “chỉnh” vang lên trong chiến tranh.
同“鎗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
- Các biến thể:
- 鎗
- Hình thái radical:
- ⿰,金,棠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨丶丿丶乚丨乚一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阷
偁
竀
碀
净
鎗
橕
朾
柽
罉
凈
䞓
鐿
鈣
鋹
鎾
鏂
鋓
鋛
鉅
鐤
鏞
釶
䥇
𠑎
譬
䳰
蘮
醵
㢞
譟
鶠
黨
鶢
䢄
廯
