Bản dịch của từ 鐁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dụng cụ gỗ phẳng, như cái ván hoặc tấm gỗ dùng trong xây dựng hoặc thủ công (nhớ đến 'ti' như tấm ván phẳng)

平木器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐁
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丨一一一丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép