Bản dịch của từ 鐃 trong tiếng Việt
鐃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
鐃 (Danh từ)
【náo】
01
Nhạc cụ quân đội cổ đại, giống chuông nhưng không có quả chuông ở giữa
古代軍中樂器,像鈴鐺,但沒有中間的錘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhạc cụ gõ bằng đồng hình tròn, to hơn chập chõa (giúp nhớ: 'náo' vang như tiếng nhạc cụ)
銅質圓形的打擊樂器,比鈸大。
Ví dụ
