Bản dịch của từ 鐄 trong tiếng Việt
鐄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
鐄 (Danh từ)
【huáng】
01
Lưỡi liềm lớn, giống như cái hái dùng trong nông nghiệp (dễ nhớ vì hình dáng cong như cái liềm cắt lúa)
大镰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh kim loại vang vang, leng keng (giống tiếng leng keng của đồ kim loại khi va chạm)
同“鐄”。金属打击乐器声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lò xo khóa, thường dùng trong ổ khóa (giúp nhớ vì liên quan đến khóa và lò xo)
用同“簧”。锁簧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 𨱑, 鍠
- Hình thái radical:
- ⿰,金,黃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷬
惶
媓
煌
磺
䞹
韹
騜
癀
獚
喤
䳨
鉌
鐍
䥥
鏸
鐿
钃
銵
錸
錇
銑
鏍
䥘
鏉
癠
䬜
鵳
穧
獹
蘉
蹺
䶯
韜
髋
鵹
