Bản dịch của từ 鐄鐄 trong tiếng Việt
鐄鐄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
鐄鐄 (Tính từ)
【huáng huáng】
01
Diễn tả âm thanh to, vang vang, mạnh mẽ.
形容大声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鐄鐄
huáng
鐄
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 𨱑, 鍠
- Hình thái radical:
- ⿰,金,黃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷬
惶
媓
煌
磺
䞹
韹
騜
癀
獚
喤
䳨
鉌
鐍
䥥
鏸
鐿
钃
銵
錸
錇
銑
鏍
䥘
鏉
癠
䬜
鵳
穧
獹
蘉
蹺
䶯
韜
髋
鵹
