Bản dịch của từ 鐅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

piě
01

Lưỡi dao kim loại nhọn ở đầu mũi cắt (như lưỡi dao nhỏ sắc bén).

臿端的金属刃口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nồi nông miệng rộng dùng trong cổ đại để nấu muối (giống như cái chảo rộng, dễ nhớ với từ 'nồi phiệt').

古代煮盐用的敞口浅锅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐅
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敝,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép