Bản dịch của từ 鐅 trong tiếng Việt
鐅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piě | ㄆㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
鐅 (Danh từ)
【piě】
01
Lưỡi dao kim loại nhọn ở đầu mũi cắt (như lưỡi dao nhỏ sắc bén).
臿端的金属刃口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nồi nông miệng rộng dùng trong cổ đại để nấu muối (giống như cái chảo rộng, dễ nhớ với từ 'nồi phiệt').
古代煮盐用的敞口浅锅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
