Bản dịch của từ 鐅盘 trong tiếng Việt

鐅盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇN/AN/AN/A

鐅盘 (Danh từ)

piě pán
01

Một loại đĩa lớn miệng nông (loại bát/đĩa sứ lớn, miệng rộng, thành thấp)

2.一种浅口大盘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cái đĩa (chữ cổ; 亦作“?表示同一种器物), nghĩa cổ dùng để chỉ cái đĩa/盘子

1.亦作“?盘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鐅盘

piě

pán

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
鐅
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敝,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép