Bản dịch của từ 鐅盘 trong tiếng Việt
鐅盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piě | ㄆㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
鐅盘 (Danh từ)
【piě pán】
01
Một loại đĩa lớn miệng nông (loại bát/đĩa sứ lớn, miệng rộng, thành thấp)
2.一种浅口大盘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại cái đĩa (chữ cổ; 亦作“?盘”表示同一种器物), nghĩa cổ dùng để chỉ cái đĩa/盘子
1.亦作“?盘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鐅盘
piě
鐅
pán
盘
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
