Bản dịch của từ 鐇 trong tiếng Việt
鐇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
鐇 (Danh từ)
【fán】
01
Tên cũ của nguyên tố hóa học vanadi (trước đây gọi là 'phán')
化學元素「釩」的舊譯。
Ví dụ
02
Rìu lưỡi rộng, dùng để chặt (nhớ câu: 'phán rìu rộng chặt gỗ')
寬刃斧。《玉篇•金部》:「鐇,廣刃斧也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cái xẻng, dụng cụ để xúc hoặc cào (liên tưởng đến việc 'phán' bỏ đi cái gì)
鏟。引申為剷除。《集韻•元韻》:「鐇,鏟也。」《後漢書•文苑傳上•杜篤》:「鐇钁株林。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cái búa sắt, dùng để đập (như búa tạ)
鐵椎。《廣雅•釋詁二》:「鐇,椎也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 𫔍
- Hình thái radical:
- ⿰,金,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舧
樊
䋣
釩
舤
瀿
䉒
杋
䪤
凢
䭵
柉
鍍
鏀
鉇
䤴
鎌
鑕
鈬
鉃
鐦
鏲
鈌
鏜
㩯
䥚
蠒
䮥
㘥
䵕
䮪
廰
忀
儶
䡸
躁
