Bản dịch của từ 鐇镢 trong tiếng Việt
鐇镢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
鐇镢 (Động từ)
【fán jué】
01
Dùng xẻng/cái xúc để xúc, vét hoặc đào bỏ; lau chùi, loại trừ bằng dụng cụ xẻng
用铲铲除。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鐇镢
fán
鐇
jué
镢
Các từ liên quan
镢头
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 𫔍
- Hình thái radical:
- ⿰,金,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舧
樊
䋣
釩
舤
瀿
䉒
杋
䪤
凢
䭵
柉
鍍
鏀
鉇
䤴
鎌
鑕
鈬
鉃
鐦
鏲
鈌
鏜
㩯
䥚
蠒
䮥
㘥
䵕
䮪
廰
忀
儶
䡸
躁
