Bản dịch của từ 鐈 trong tiếng Việt
鐈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
鐈 (Danh từ)
【qiáo】
01
Cái đỉnh có chân dài, dùng để nấu ăn hoặc cúng tế (đỉnh thiều chân dài dễ nhớ như chân của chiếc đỉnh)
长足的鼎。
Ví dụ
02
Cái nồi lớn, thường dùng để nấu cơm hoặc nước (nồi thiều, dễ liên tưởng đến nồi gang)
釜。
Ví dụ
03
Dùng miếng sắt móc chặt hai khe hoặc góc để giữ chắc (hình ảnh miếng sắt móc như chiếc kẹp giữ chặt)
用铁片钩牢两缝或转角处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【THIỀU】
- Các biến thể:
- 𫓱
- Hình thái radical:
- ⿰,金,喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞒
㝯
摮
㩰
燋
橋
礄
憔
槗
翹
蕎
嘺
銰
鈉
鑰
﨨
鉆
鉫
鑶
鎫
鋍
銷
鍶
鉪
瀵
籋
𠓐
礬
𠁠
轘
㰎
瀲
瓏
𠑕
騵
䧰
