ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鐌
Bảng phân tích âm vị 鐌
Xiàng
Đồ trang trí, núm trên đồ dùng (giúp cầm nắm hoặc trang trí) như núm trên bình, ấm
器饰,器钮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một loại gấm (vải thêu hoa văn đẹp)
锦名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép