Bản dịch của từ 鐌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiàng
01

Đồ trang trí, núm trên đồ dùng (giúp cầm nắm hoặc trang trí) như núm trên bình, ấm

器饰,器钮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại gấm (vải thêu hoa văn đẹp)

锦名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐌
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,金,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép