Bản dịch của từ 鐍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

(Danh từ)

jué
01

Vòng khóa hình tròn gắn trên thùng, dùng để khóa (như cái móc khóa)

箱子上安锁的环状物。借指锁

Ví dụ
02

Như: 鐍钥 (khóa và chìa khóa)

又如:鐍钥(锁和钥匙)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vòng có phần giống cái lưỡi (cái móc hoặc chốt)

有舌的环

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐍
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép