Bản dịch của từ 鐍围 trong tiếng Việt
鐍围
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
鐍围 (Động từ)
【jué wéi】
01
Phong tỏa và bao vây: Bao vây (kẻ thù, pháo đài, v.v.) bằng các biện pháp bao vây và phong tỏa khiến chúng không thể ra vào hoặc nhận được sự hỗ trợ.
封锁包围。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鐍围
jué
鐍
wéi
围
Các từ liên quan
鐍钥
鐍锁
鐍闭
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 觼
- Hình thái radical:
- ⿰,金,矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩱
玦
璚
憰
躩
欮
蹷
鈌
䀗
掘
𠄑
趉
鏱
鈴
鐚
鎅
鎙
鎾
鈒
鍐
鈖
鏟
䥗
鈿
嚱
爒
譍
㱋
䥦
蘡
礨
瀽
鼰
瓐
耀
㒹
