Bản dịch của từ 鐍锁 trong tiếng Việt

鐍锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

鐍锁 (Danh từ)

jué suǒ
01

Khóa; chốt, vật dùng để đóng lại (để关锁,cố định cửa hoặc đồ vật)

关锁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鐍锁

jué

suǒ

Các từ liên quan

鐍围
鐍钥
鐍闭
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
鐍
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép