Bản dịch của từ 鐍闭 trong tiếng Việt
鐍闭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
鐍闭 (Động từ)
【jué bì】
01
封堵、关闭(使通道或联系中断) — như «封锁、封闭»; Hán-Việt: 鐍闭 = đóng, phong bế
封锁关闭。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鐍闭
jué
鐍
bì
闭
Các từ liên quan
鐍围
鐍钥
鐍锁
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 觼
- Hình thái radical:
- ⿰,金,矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩱
玦
璚
憰
躩
欮
蹷
鈌
䀗
掘
𠄑
趉
鏱
鈴
鐚
鎅
鎙
鎾
鈒
鍐
鈖
鏟
䥗
鈿
嚱
爒
譍
㱋
䥦
蘡
礨
瀽
鼰
瓐
耀
㒹
