Bản dịch của từ 鐎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiāo
01

Dụng cụ để hâm nóng rượu, giúp rượu ấm hơn khi uống.

温酒器。

Ví dụ
02

Cái đao đấu, dụng cụ nấu ăn quân dụng xưa, ba chân có cán, dùng để gõ báo giờ ban đêm (như câu thơ “秋入铜鐎” - Thu vào đồng giao).

刁斗,古代军用炊具,三足,有柄,夜间用来敲击报更:“秋入铜~。”

Ví dụ
鐎
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
焦, 𨱓
Hình thái radical:
⿰,金,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép