Bản dịch của từ 鐎斗 trong tiếng Việt
鐎斗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
鐎斗 (Danh từ)
【jiāo dòu】
01
Một loại đồ nung bằng kim loại có ba chân và cán, dùng để nấu/đun nóng thực phẩm hoặc chất liệu — tương tự chiếc nồi tam chân cổ (Hán Việt: đỉnh/đồ nung có tay).
一种温器。三足有柄﹐用以煮物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鐎斗
jiāo
鐎
dòu
斗
Các từ liên quan
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 焦, 𨱓
- Hình thái radical:
- ⿰,金,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬵
姣
茮
峧
嘐
䢒
蟭
嶕
膲
蛟
嬌
蕉
鎰
銤
銚
鉪
鑭
鋨
鈔
鑈
䤨
銬
鍂
䥔
䫫
鐼
蘳
䶎
鰂
䇀
礨
纃
鐦
瀶
齚
䮣
