Bản dịch của từ 鐏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

zūn
01

Vỏ kim loại hình nón ở đầu cán giáo (giúp giữ chắc và bảo vệ cán giáo)

戈柄下端的圆锥形金属套:“进戈者前其~。”

Ví dụ
02

Cái chén rượu cổ, giống chữ (dùng trong các nghi lễ hoặc tiệc rượu xưa)

同“樽”,古代的酒杯:“狼籍盘与~。”

Ví dụ
03

Họ Tôn trong tiếng Hán Việt

姓。

Ví dụ
04

Một loại công cụ nông nghiệp cổ xưa được ghi trong sách cũ

古书上说的一种农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐏
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
𨱔
Hình thái radical:
⿰,金,尊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿一丨乚丿乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép