Bản dịch của từ 鐏 trong tiếng Việt
鐏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
鐏 (Danh từ)
【zūn】
01
Vỏ kim loại hình nón ở đầu cán giáo (giúp giữ chắc và bảo vệ cán giáo)
戈柄下端的圆锥形金属套:“进戈者前其~。”
Ví dụ
02
Cái chén rượu cổ, giống chữ 樽 (dùng trong các nghi lễ hoặc tiệc rượu xưa)
同“樽”,古代的酒杯:“狼籍盘与~。”
Ví dụ
03
Họ Tôn trong tiếng Hán Việt
姓。
Ví dụ
04
Một loại công cụ nông nghiệp cổ xưa được ghi trong sách cũ
古书上说的一种农具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
