Bản dịch của từ 鐐 trong tiếng Việt
鐐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
鐐 (Danh từ)
【liào】
01
Xích chân, cùm chân (dùng để nhốt người phạm tội, dễ nhớ như 'liệu' giam chân)
见“镣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 璙, 鏐, 镣, 𨭼
- Hình thái radical:
- ⿰,金,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
撂
炓
尥
廖
㺒
尦
䢧
镣
窷
钌
䎆
鋔
錣
鈷
鑀
鈗
鍟
鐚
銉
䤤
䤩
䥶
針
黁
饐
𠑓
䟈
醲
黪
𠓍
鶕
衊
嚿
譮
飄
