Bản dịch của từ 鐒 trong tiếng Việt
鐒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
鐒 (Danh từ)
【láo】
01
Một nguyên tố phóng xạ nhân tạo, giống như 'lâu' trong tiếng Việt để dễ nhớ (hóa học hiếm).
一種人造的放射性元素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 铹, 𨦭
- Hình thái radical:
- ⿰,金,勞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
労
㨓
㟉
哰
簩
嶗
勞
僗
铹
蟧
浶
䝁
鏺
鍉
䥀
鐹
䥲
錚
䥷
鋰
銙
鍛
䤤
銄
鏳
巇
臛
礨
響
鰀
醸
魖
鰌
蘞
蘠
轘
