Bản dịch của từ 鐖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Gai nhọn trên móc câu, như những chiếc móc nhỏ giúp giữ cá không tuột (giống như 'kỹ' giữ chắc).

钩上的倒刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liềm lớn dùng để gặt hái, giống như cái liềm to sắc bén (nhớ câu 'kỹ trảo' là liềm lớn).

大镰刀:“~凿棘矜。”

Ví dụ
03

Cơ cấu bắn tên trên nỏ, bộ phận giúp phóng mũi tên đi xa (như kỹ thuật của người thợ).

弩上发箭的机关:“若夫工匠为连~运开。”

Ví dụ
鐖
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỸ】
Hình thái radical:
⿰,金,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép