Bản dịch của từ 鐖 trong tiếng Việt
鐖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
鐖 (Danh từ)
【jī】
01
Gai nhọn trên móc câu, như những chiếc móc nhỏ giúp giữ cá không tuột (giống như 'kỹ' giữ chắc).
钩上的倒刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liềm lớn dùng để gặt hái, giống như cái liềm to sắc bén (nhớ câu 'kỹ trảo' là liềm lớn).
大镰刀:“~凿棘矜。”
Ví dụ
03
Cơ cấu bắn tên trên nỏ, bộ phận giúp phóng mũi tên đi xa (như kỹ thuật của người thợ).
弩上发箭的机关:“若夫工匠为连~运开。”
Ví dụ
