Bản dịch của từ 鐛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

(Danh từ)

yǐng
01

Cảnh; như 'cảnh tiu'; dây; dây thừng

绳子的一种,通常用来绑东西或固定物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐛
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ÁNH】
Hình thái radical:
⿰金景
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép