Bản dịch của từ 鐝 trong tiếng Việt
鐝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
鐝 (Danh từ)
【jué】
01
Xem chữ “镢” (một loại cuốc, cái cuốc dùng để đào đất)
见“镢”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 镢
- Hình thái radical:
- ⿰,金,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丿丶丿一乚丨丿丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钁
嶡
欮
掘
覐
泬
㤜
觉
獗
熦
绝
決
釗
錻
䥃
鎎
錇
钂
鋓
鑱
鏛
鎘
鏩
銲
鶚
㩲
鬐
襬
𠐼
䳯
魔
曤
䗽
競
齡
髏
