Bản dịch của từ 鐡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

(Danh từ)

tiě
01

Biến thể của | , sắt

Variant of 鐵|铁, iron

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐡
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰金𧯥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨一丨フ一丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép