ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鐦
Bảng phân tích âm vị 鐦
Kāi
Một loại nguyên tố phóng xạ nhân tạo, giống như 'khai' mở ra một nguyên tố mới trong bảng tuần hoàn (giúp nhớ là nguyên tố đặc biệt, nhân tạo).
一種人造的放射性元素。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép