Bản dịch của từ 鐦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞN/AN/AN/A

(Danh từ)

kāi
01

Một loại nguyên tố phóng xạ nhân tạo, giống như 'khai' mở ra một nguyên tố mới trong bảng tuần hoàn (giúp nhớ là nguyên tố đặc biệt, nhân tạo).

一種人造的放射性元素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐦
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,開
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一丨乚一一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép