Bản dịch của từ 鐧 trong tiếng Việt
鐧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鐧 (Danh từ)
【jiàn】
01
Miếng sắt gắn giữa trục xe và bánh xe, giúp bảo vệ trục và giảm ma sát (giống như 'kiện' giữ xe bền chắc)
嵌在車軸、車轂間的鐵,可以保護車軸並減少摩擦。《廣雅•釋器》:“鐧,錔也。”《直音篇•金部》:“鐗,車軸鐵鐧,同鐗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 鐗, 锏, 𨰓, 𨰝
- Hình thái radical:
- ⿰,金,間
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚一一丨乚一一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栫
踺
建
䟅
㽉
榗
揵
㔋
劎
漸
譛
監
撿
謭
鰎
鹻
襉
瞼
筧
帴
揵
囝
䩆
㶕
鎗
鈏
䥎
釠
錒
鈽
鐻
䥦
鏝
鏎
鐨
鍬
孀
轖
櫿
䟉
黧
欂
蘞
鰔
瀴
黥
懺
躁
