Bản dịch của từ 鐪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại nồi gang cổ dùng để nấu keo, giống như cái nồi lớn trong bếp xưa.

古代釜一类的熬胶器皿。

Ví dụ
02

Chuôi dao, phần tay cầm của con dao giúp cầm chắc chắn.

刀柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên gọi cũ của nguyên tố hóa học plutonium (Pu).

化学元素“钚”的旧译。

Ví dụ
鐪
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,虜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一乚丿一乚丨乚一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép