Bản dịch của từ 鐪 trong tiếng Việt
鐪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
鐪 (Danh từ)
【lǔ】
01
Loại nồi gang cổ dùng để nấu keo, giống như cái nồi lớn trong bếp xưa.
古代釜一类的熬胶器皿。
Ví dụ
02
Chuôi dao, phần tay cầm của con dao giúp cầm chắc chắn.
刀柄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên gọi cũ của nguyên tố hóa học plutonium (Pu).
化学元素“钚”的旧译。
Ví dụ
