Bản dịch của từ 鐭 trong tiếng Việt
鐭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
鐭 (Danh từ)
【yù】
01
Dụng cụ giữ nhiệt, giống như cái bình ủ ấm (giúp nhớ: 'vự' như 'vực giữ nhiệt')
温器。
Ví dụ
02
Tên cũ của nguyên tố hóa học osmium (giúp nhớ: 'vự' là tên cũ của 'osmium')
化学元素“锇”的旧译。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰ】
- Các biến thể:
- 𨩬, 𨪎
- Hình thái radical:
- ⿰,金,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿丨乚丿丶丿一乚丿丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
裕
䘱
喩
䉛
戫
慾
育
郁
袬
㥔
㷉
鑈
鍦
錴
鐺
鏦
鈣
䥴
鋿
鎓
鑺
鈗
䥁
饊
寶
犧
矍
攓
籇
鰍
䘁
黥
䇀
癥
鐥
