Bản dịch của từ 鐱 trong tiếng Việt
鐱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
鐱 (Danh từ)
【jiàn】
01
Một loại công cụ bằng kim loại, thường dùng để cào hoặc làm việc trong nông nghiệp
Old variant of 劍|剑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍
- Hình thái radical:
- ⿰金僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餞
閒
薦
僭
㰄
剱
踐
楗
㦗
䟢
磵
剑
鋴
鋘
鐠
䤢
鍤
釵
銕
鉥
鍽
錧
銍
鋐
飅
纐
䯣
鹻
權
䶱
䀋
鰪
囂
䩌
䆊
鳠
