Bản dịch của từ 鐲 trong tiếng Việt
鐲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
鐲 (Danh từ)
【zhuó】
01
Xem chữ “镯” (vòng tay, vòng đeo tay thường làm bằng kim loại, dễ nhớ như 'trạc' giống 'trạc tay').
见“镯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 鉵, 镯
- Hình thái radical:
- ⿰,金,蜀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琢
䔲
篧
㺟
濯
斵
䕴
斲
斱
晫
禚
硺
鑞
鎃
釔
鏩
銒
鉛
錯
鈻
錆
䥓
銍
釓
騻
㒨
䱺
龭
鶴
䪀
鑀
𠓒
觼
䱽
䭝
㘖
