Bản dịch của từ 鐳 trong tiếng Việt
鐳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
鐳 (Danh từ)
【léi】
01
Xem chữ “镭” (kim loại phóng xạ, như 'lôi' gợi nhớ năng lượng mạnh mẽ).
见“镭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 镭
- Hình thái radical:
- ⿰,金,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罍
樏
鱩
嫘
畾
欙
镭
㵢
缧
鑘
虆
䐯
鑶
䥘
錯
鑅
鉮
鋮
鉢
鋋
鍛
鋼
鎂
鑽
𠚡
𠑨
騻
䭝
䉨
劘
䉰
䪂
䩌
蘲
鷍
䴿
