Bản dịch của từ 鐶 trong tiếng Việt
鐶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
鐶 (Danh từ)
【huán】
01
Xem chữ “镮” (vòng kim loại, đơn vị đo tiền) – dễ nhớ như chiếc vòng hoàn chỉnh, tròn trịa.
见“镮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 梋, 镮, 𨫑, 𩍡
- Hình thái radical:
- ⿰,金,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍺
繯
絙
萈
寰
環
峘
瞏
綄
獂
闤
羦
䥴
鍖
鐨
鋃
鍷
鑆
鎋
鍡
錛
錞
鈰
鐲
辯
鰷
鶵
躎
鶰
礳
霺
鰩
䪤
䉯
騽
襱
