Bản dịch của từ 鐷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

(Danh từ)

01

Díp; như 'cái díp (cái nhíp); dao díp'; dùng để chỉ một loại kim loại hiếm; có thể chỉ một loại vật liệu hoặc hợp kim đặc biệt

用于指一种稀有金属;也可以指一种特殊的材料或合金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鐷
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Hình thái radical:
⿰金葉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép