Bản dịch của từ 鐻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

(Danh từ)

01

Cái cự (nhạc cụ thời xưa, giống như chuông)

古乐器,象钟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giá treo chuông; giá treo khánh (thời xưa)

Ví dụ
鐻
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
虡, 𨬀
Hình thái radical:
⿰金豦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨一フノ一フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép